Bản dịch của từ Realign trong tiếng Việt

Realign

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realign (Verb)

ɹiəlˈɑɪn
ɹˌiəlˈɑɪn
01

Thay đổi vị trí, trạng thái để sắp xếp lại hoặc đưa về vị trí/trạng thái khác (hoặc về trạng thái trước đây). Ngữ nghĩa này thường dùng khi chỉnh lại cho thẳng hàng, điều chỉnh lại hướng đi, hoặc phục hồi về tình trạng cũ.

Change or restore to a different or former position or state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ