ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inflatable
Có khả năng mở rộng hoặc tăng kích thước khi đầy
It can be expanded or increased in size when filled.
在充满时能够膨胀或增大的能力
Có khả năng được bơm đầy khí hay không khí để tạo ra khả năng nổi hoặc nâng đỡ
It can be inflated with air or gas to provide buoyancy or support.
它可能会充满空气或气体,以提供浮力或支撑。
Được thiết kế để phồng lên nhằm mục đích cụ thể, thường là cho giải trí hoặc an toàn.
Designed specifically for inflating toys, usually for fun or safety purposes.
这类用品通常为特定目的而充气,常见于娱乐或安全方面的使用。