Bản dịch của từ Must trong tiếng Việt
Must
Must (Verb)
Phải.
She must attend the meeting to discuss the social issue.
Cô ấy phải tham dự cuộc họp để thảo luận về các vấn đề xã hội.
He must follow the rules to be accepted in the social club.
Anh ấy phải tuân theo các quy tắc để được chấp nhận vào câu lạc bộ xã hội.
Students must volunteer to help improve social welfare in the community.
Học sinh phải tình nguyện giúp cải thiện phúc lợi xã hội trong cộng đồng.
She must attend the charity event to show support.
Cô ấy phải tham dự sự kiện từ thiện để thể hiện sự ủng hộ.
He must follow the rules to be part of the group.
Anh ấy phải tuân theo các quy tắc để trở thành thành viên của nhóm.
Có nghĩa vụ; nên (thể hiện sự cần thiết)
Be obliged to; should (expressing necessity)
Everyone must wear masks in crowded places.
Mọi người phải đeo khẩu trang ở những nơi đông người.
Students must submit their assignments before the deadline.
Sinh viên phải nộp bài tập trước thời hạn.
Employees must follow the company's dress code policy.
Nhân viên phải tuân thủ chính sách về trang phục của công ty.
Bày tỏ quan điểm về điều gì đó rất có thể xảy ra về mặt logic.
Expressing an opinion about something that is logically very likely.
She must be the most popular girl in school.
Cô ấy phải là cô gái phổ biến nhất trong trường.
He must have a lot of friends to be invited.
Anh ấy phải có nhiều bạn để được mời.
They must know each other from work.
Họ phải biết nhau từ công việc.
Must (Adjective)
(của một con voi hoặc lạc đà đực) trong tình trạng được đánh dấu bằng sự hung hăng cao độ và hành vi khó lường thường xảy ra hàng năm cùng với sự gia tăng mức testosterone.
(of a male elephant or camel) in a condition marked by heightened aggression and unpredictable behaviour that usually occurs annually in association with a surge in testosterone level.
The must male elephant exhibited aggressive behavior during mating season.
Con voi đực must thể hiện hành vi hung dữ trong mùa giao phối.
The must camel became unpredictable during the breeding period.
Con lạc đà must trở nên không thể đoán trước trong thời kỳ sinh sản.
The must male elephant's testosterone level surged, causing increased aggression.
Mức độ testosterone của con voi đực must tăng cao, gây ra sự hung dữ gia tăng.
Must (Noun)
Nước nho trước hoặc trong quá trình lên men.
Grape juice before or during fermentation.
She brought must to the social gathering for everyone to enjoy.
Cô ấy mang nước nho chưa lên men đến buổi tụ tập xã hội để mọi người thưởng thức.
The must from the local vineyard was a hit at the event.
Nước nho chưa lên men từ vườn nho địa phương đã trở thành một hiện tượng tại sự kiện.
Guests loved the must tasting session at the wine club.
Khách mời rất thích buổi thử nước nho chưa lên men tại câu lạc bộ rượu vang.
Mốc, ẩm ướt hoặc nấm mốc.
Mustiness, dampness, or mould.
The must in the old books made them hard to read.
Những must trong những quyển sách cũ làm chúng khó đọc.
The must on the walls indicated a need for renovation.
Những must trên tường cho thấy cần phải tu sửa.
The must in the basement was a sign of poor ventilation.
Những must ở tầng hầm là dấu hiệu của việc thông gió kém.
Tình trạng hung hãn tăng cao và hành vi khó đoán xảy ra hàng năm ở một số loài động vật đực, đặc biệt là voi và lạc đà, gắn liền với sự gia tăng nồng độ testosterone, tương đương với mùa sinh sản của hươu và một số động vật có vú khác.
A condition of heightened aggression and unpredictable behaviour occurring annually in certain male animals, especially elephants and camels, in association with a surge in testosterone level, equivalent to the rutting season of deer and some other mammals.
The male elephants displayed must during mating season.
Các con voi đực thể hiện must trong mùa giao phối.
The must in camels can lead to aggressive behavior.
Sự must ở lạc đà có thể dẫn đến hành vi hung dữ.
During must, male animals become more territorial and competitive.
Trong must, các loài động vật đực trở nên chiến đấu hơn và cạnh tranh hơn.
Một điều không nên bỏ qua hoặc bỏ qua.
Something that should not be overlooked or missed.
Social responsibility is a must for companies in today's world.
Trách nhiệm xã hội là điều không thể bỏ qua đối với các công ty trong thế giới ngày nay.
Volunteering is a must to address community needs effectively.
Tình nguyện là điều không thể bỏ qua để giải quyết nhu cầu của cộng đồng một cách hiệu quả.
Inclusion and diversity are a must for a harmonious society.
Sự bao hàm và đa dạng là điều không thể bỏ qua để có một xã hội hài hòa.
Họ từ
Từ "must" là một trợ động từ trong tiếng Anh, thể hiện nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc sự chắc chắn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "must" được sử dụng tương đương để diễn tả yêu cầu hay mệnh lệnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi diễn đạt nghĩa vụ xã hội. Cách phát âm và văn phong của từ này cũng tương tự ở cả hai phương ngữ, không có sự khác biệt rõ rệt.
Từ "must" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "mūstan", có liên quan đến động từ Latin "movere", nghĩa là "di chuyển" hoặc "phải làm gì đó". Lịch sử của từ này phản ánh sự cần thiết và bắt buộc, thể hiện trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh hiện tại, "must" được sử dụng để diễn tả những gì cần thiết hoặc bắt buộc, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về hành động hoặc điều kiện cần thực hiện.
Từ "must" là một trong những từ được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường diễn tả yêu cầu hoặc nghĩa vụ. Trong phần Viết và Nói, "must" thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Ngoài ngữ cảnh của IELTS, từ này còn xuất hiện trong các tình huống hàng ngày liên quan đến quy tắc, luật lệ hoặc nghĩa vụ, ví dụ như trong việc hướng dẫn an toàn hoặc yêu cầu pháp lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Must
All things must pass.
Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
Everything comes to an end eventually.
All things must pass.
Mọi thứ đều phải qua đi.
Thành ngữ cùng nghĩa: all things will pass...