Bản dịch của từ Must trong tiếng Việt

Must

VerbAdjectiveNoun [U/C]

Must Verb

/mʌst/
/mʌst/
/məst/
/məs/
01

Phải

Right

Ví dụ

She must attend the meeting to discuss the social issue.

Cô ấy phải tham dự cuộc họp để thảo luận về các vấn đề xã hội.

He must follow the rules to be accepted in the social club.

Anh ấy phải tuân theo các quy tắc để được chấp nhận vào câu lạc bộ xã hội.

02

Có nghĩa vụ; nên (thể hiện sự cần thiết)

Be obliged to; should (expressing necessity)

Ví dụ

Everyone must wear masks in crowded places.

Mọi người phải đeo khẩu trang ở những nơi đông người.

Students must submit their assignments before the deadline.

Sinh viên phải nộp bài tập trước thời hạn.

03

Bày tỏ quan điểm về điều gì đó rất có thể xảy ra về mặt logic.

Expressing an opinion about something that is logically very likely.

Ví dụ

She must be the most popular girl in school.

Cô ấy phải là cô gái phổ biến nhất trong trường.

He must have a lot of friends to be invited.

Anh ấy phải có nhiều bạn để được mời.

Must Adjective

/məst/
/mˈʌst/
01

(của một con voi hoặc lạc đà đực) trong tình trạng được đánh dấu bằng sự hung hăng cao độ và hành vi khó lường thường xảy ra hàng năm cùng với sự gia tăng mức testosterone.

(of a male elephant or camel) in a condition marked by heightened aggression and unpredictable behaviour that usually occurs annually in association with a surge in testosterone level.

Ví dụ

The must male elephant exhibited aggressive behavior during mating season.

Con voi đực must thể hiện hành vi hung dữ trong mùa giao phối.

The must camel became unpredictable during the breeding period.

Con lạc đà must trở nên không thể đoán trước trong thời kỳ sinh sản.

Must Noun

/məst/
/mˈʌst/
01

Nước nho trước hoặc trong quá trình lên men.

Grape juice before or during fermentation.

Ví dụ

She brought must to the social gathering for everyone to enjoy.

Cô ấy mang nước nho chưa lên men đến buổi tụ tập xã hội để mọi người thưởng thức.

The must from the local vineyard was a hit at the event.

Nước nho chưa lên men từ vườn nho địa phương đã trở thành một hiện tượng tại sự kiện.

02

Mốc, ẩm ướt hoặc nấm mốc.

Mustiness, dampness, or mould.

Ví dụ

The must in the old books made them hard to read.

Những must trong những quyển sách cũ làm chúng khó đọc.

The must on the walls indicated a need for renovation.

Những must trên tường cho thấy cần phải tu sửa.

03

Tình trạng hung hãn tăng cao và hành vi khó đoán xảy ra hàng năm ở một số loài động vật đực, đặc biệt là voi và lạc đà, gắn liền với sự gia tăng nồng độ testosterone, tương đương với mùa sinh sản của hươu và một số động vật có vú khác.

A condition of heightened aggression and unpredictable behaviour occurring annually in certain male animals, especially elephants and camels, in association with a surge in testosterone level, equivalent to the rutting season of deer and some other mammals.

Ví dụ

The male elephants displayed must during mating season.

Các con voi đực thể hiện must trong mùa giao phối.

The must in camels can lead to aggressive behavior.

Sự must ở lạc đà có thể dẫn đến hành vi hung dữ.

04

Một điều không nên bỏ qua hoặc bỏ qua.

Something that should not be overlooked or missed.

Ví dụ

Social responsibility is a must for companies in today's world.

Trách nhiệm xã hội là điều không thể bỏ qua đối với các công ty trong thế giới ngày nay.

Volunteering is a must to address community needs effectively.

Tình nguyện là điều không thể bỏ qua để giải quyết nhu cầu của cộng đồng một cách hiệu quả.

Mô tả từ

“must” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “phải” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 33 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 106 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “must” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Must

All things must pass.

/ˈɔl θˈɪŋz mˈʌst pˈæs./

Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời

Everything comes to an end eventually.

All things must pass.

Mọi thứ đều phải qua đi.

Thành ngữ cùng nghĩa: all things will pass...