annually
Adverb
annually (Adverb)
/ˈænjuəli/
/ˈænjul̩li/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện được tổ chức hàng năm để gây quỹ cho người vô gia cư.The charity event is held annually to raise funds for the homeless.
Tổ chức phát hành báo cáo hàng năm để tổng kết thành tích của mình.The organization releases an annual report to summarize its achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của annually (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
annually hàng năm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annually" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mỗi năm" hoặc "hàng năm", dùng để chỉ tần suất hoặc sự kiện xảy ra sau mỗi năm. Trong cả tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm giữa hai biến thể này, với cả hai đều phát âm là /ˈæn.ju.ə.li/. "Annually" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, báo cáo hoặc khi nói về các sự kiện định kỳ.