ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Annually
Diễn ra mỗi năm một lần, không bỏ sót; hàng năm, theo chu kỳ hàng năm.
Once every year without fail, yearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/annually/