Anh - Việt

Bản dịch của từ Annually trong tiếng Việt

annually

Adverb

annually (Adverb)

/ˈænjuəli/
/ˈænjul̩li/
AI

Nghĩa 01

Diễn ra mỗi năm một lần, không bỏ sót; hàng năm, theo chu kỳ hàng năm.

Once every year without fail, yearly.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện được tổ chức hàng năm để gây quỹ cho người vô gia cư.The charity event is held annually to raise funds for the homeless.
Tổ chức phát hành báo cáo hàng năm để tổng kết thành tích của mình.The organization releases an annual report to summarize its achievements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của annually (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

annually

hàng năm

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh