Bản dịch của từ Unpredictable trong tiếng Việt

Unpredictable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpredictable(Adjective)

ʌnpɹidˈɪktəbl
ʌnpɹɪdˈɪktəbl
01

Không thể đoán trước được; hay thay đổi, không ổn định khiến khó biết sẽ xảy ra điều gì tiếp theo.

Not able to be predicted changeable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Unpredictable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unpredictable

Không thể đoán trước

More unpredictable

Khó đoán hơn

Most unpredictable

Khó đoán nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ