Bản dịch của từ Deer trong tiếng Việt

Deer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deer (Noun)

dˈiə
ˈdɪr
01

Một loài động vật có vú nhai lại thuộc họ Hươu (Cervidae), thường có gạc phân nhánh và móng guốc

A type of ruminant mammal belonging to the family Cervidae typically characterized by branched antlers and hooves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa