Bản dịch của từ Deer trong tiếng Việt
Deer
Noun [U/C]

Deer(Noun)
dˈiə
ˈdɪr
Ví dụ
02
Một con hươu đực, đặc biệt là khi đang ở độ tuổi sung sức nhất
A male deer, especially when he's in his prime.
一只雄鹿,尤其是在它处于生机勃勃的年华时。
Ví dụ
Deer

Một con hươu đực, đặc biệt là khi đang ở độ tuổi sung sức nhất
A male deer, especially when he's in his prime.
一只雄鹿,尤其是在它处于生机勃勃的年华时。