Bản dịch của từ Camel trong tiếng Việt
Camel

Camel (Noun)
Một thiết bị dùng để nâng các tàu thuyền bị chìm lên mặt nước, gồm một hoặc nhiều thùng kín nước để tạo lực nổi (buoyancy).
An apparatus for raising a sunken ship, consisting of one or more watertight chests to provide buoyancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài động vật có vú lớn, cổ dài, chân cao và bàn chân rộng, sống chủ yếu ở vùng khô hạn (sa mạc). Trên lưng có một hoặc hai bướu chứa mỡ giúp chúng sống lâu không cần ăn uống nhiều.
A large, long-necked ungulate mammal of arid country, with long slender legs, broad cushioned feet, and either one or two humps on the back. Camels can survive for long periods without food or drink, chiefly by using up the fat reserves in their humps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “camel” trong tiếng Anh chỉ động vật lạc đà, thuộc họ Camelidae, nổi bật với đặc điểm có một hoặc hai bướu, giúp chúng lưu trữ nước và thức ăn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng ngắn gọn hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiếng mạnh hơn. Lạc đà thường sống ở vùng sa mạc và được dùng làm phương tiện vận chuyển.
Từ “camel” trong tiếng Anh chỉ động vật lạc đà, thuộc họ Camelidae, nổi bật với đặc điểm có một hoặc hai bướu, giúp chúng lưu trữ nước và thức ăn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng ngắn gọn hơn, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiếng mạnh hơn. Lạc đà thường sống ở vùng sa mạc và được dùng làm phương tiện vận chuyển.
