Bản dịch của từ Ungulate trong tiếng Việt

Ungulate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungulate(Noun)

ˈʌŋɡjʊlˌeɪt
ˈuŋɡjəˌɫeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ