Bản dịch của từ Rutting trong tiếng Việt

Rutting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rutting(Verb)

ɹˈʌtɨŋ
ɹˈʌtɨŋ
01

Trở nên ham muốn tình dục mạnh, vào mùa động (thường dùng cho thú vật) — hành vi sục sạo, giao phối do động dục.

To become sexually active be in heat.

发情,性活跃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ