rutting
Verb
rutting (Verb)
/ɹˈʌtɨŋ/
/ɹˈʌtɨŋ/
AI
Ví dụ
Hươu đang giao phối trong rừng vào cuối thu hàng năm.Deer are rutting in the forest during late autumn every year.
Sư tử không đang giao phối vì không phải mùa của chúng.The lions are not rutting because it is not their season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rutting là một thuật ngữ sinh học mô tả hành vi giao phối của một số loài động vật, đặc biệt là thú hoang như hươu và nai, trong mùa sinh sản. Trong thời kỳ rutting, đực thường thể hiện các hành vi cạnh tranh, bao gồm phát ra âm thanh lớn và đánh nhau để thu hút con cái. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "rutting" với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu vùng miền.