Anh - Việt

Bản dịch của từ Rutting trong tiếng Việt

rutting

Verb

rutting (Verb)

/ɹˈʌtɨŋ/
/ɹˈʌtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Trở nên ham muốn tình dục mạnh, vào mùa động (thường dùng cho thú vật) — hành vi sục sạo, giao phối do động dục.

To become sexually active be in heat.

Ví dụ
Hươu đang giao phối trong rừng vào cuối thu hàng năm.Deer are rutting in the forest during late autumn every year.
Sư tử không đang giao phối vì không phải mùa của chúng.The lions are not rutting because it is not their season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh