Bản dịch của từ Mould trong tiếng Việt
Mould

Mould (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lớp sinh vật nấm mốc có bề mặt thường lông tơ hoặc bột, phát triển trên thức ăn hoặc vật chất hữu cơ khi ẩm ướt và ấm. Thường thấy trên bánh mì, trái cây hư, phô mai… và có thể có màu xanh, đen, trắng hoặc xám.
A furry growth of minute fungi occurring typically in moist warm conditions, especially on food or other organic matter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu, khuôn mẫu hoặc phong cách đặc trưng mà một người, vật hoặc nhóm thường có; cách thể hiện tiêu biểu cho bản chất hoặc tính cách của ai/cái gì.
A distinctive and typical style, form, or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mould (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mould" trong tiếng Anh có nghĩa là "nấm mốc" hay "khuôn" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "mould" chủ yếu được sử dụng để chỉ nấm mốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "mold". Sự khác biệt trong phát âm cũng tồn tại, với "mould" được phát âm là /moʊld/ và "mold" là /moʊld/, nhưng không làm thay đổi nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "mould" thường chỉ sự phát triển của nấm mốc, gây ra hỏng hóc.
Họ từ
Từ "mould" trong tiếng Anh có nghĩa là "nấm mốc" hay "khuôn" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "mould" chủ yếu được sử dụng để chỉ nấm mốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "mold". Sự khác biệt trong phát âm cũng tồn tại, với "mould" được phát âm là /moʊld/ và "mold" là /moʊld/, nhưng không làm thay đổi nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "mould" thường chỉ sự phát triển của nấm mốc, gây ra hỏng hóc.
