Bản dịch của từ Mould trong tiếng Việt
Mould

Mould(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lớp sinh vật nấm mốc có bề mặt thường lông tơ hoặc bột, phát triển trên thức ăn hoặc vật chất hữu cơ khi ẩm ướt và ấm. Thường thấy trên bánh mì, trái cây hư, phô mai… và có thể có màu xanh, đen, trắng hoặc xám.
A furry growth of minute fungi occurring typically in moist warm conditions, especially on food or other organic matter.
霉菌,通常在潮湿温暖的环境中生长,尤其是食物上。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kiểu, khuôn mẫu hoặc phong cách đặc trưng mà một người, vật hoặc nhóm thường có; cách thể hiện tiêu biểu cho bản chất hoặc tính cách của ai/cái gì.
A distinctive and typical style, form, or character.
一种典型的风格或形式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Mould (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mould | Moulds |
Mould(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Mould (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mould |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Moulded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Moulded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Moulds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Moulding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mould" trong tiếng Anh có nghĩa là "nấm mốc" hay "khuôn" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "mould" chủ yếu được sử dụng để chỉ nấm mốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "mold". Sự khác biệt trong phát âm cũng tồn tại, với "mould" được phát âm là /moʊld/ và "mold" là /moʊld/, nhưng không làm thay đổi nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "mould" thường chỉ sự phát triển của nấm mốc, gây ra hỏng hóc.
Từ "mould" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mūlda", có nghĩa là "hình dạng" hoặc "dáng dấp". Từ này đã trải qua quá trình phát triển ngữ nghĩa từ khả năng định hình chất liệu, như đất sét hay kim loại, cho đến việc ám chỉ sự phát triển của nấm mốc, một hình thức sinh vật học có hình dạng đặc trưng. Ngày nay, "mould" không chỉ đề cập đến khuôn mẫu vật lý mà còn mô tả sự phát triển của các dạng sống vi sinh vật, thể hiện mối liên hệ giữa hình thức và sự phát triển.
Từ "mould" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để chỉ sự phát triển của nấm mốc hoặc hình mẫu. Trong phần nghe và nói, từ này ít xuất hiện hơn nhưng vẫn có thể được nhắc đến trong bối cảnh nghệ thuật hoặc thiết kế. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chế biến thực phẩm hoặc khai thác vật liệu, thể hiện sự hình thành hoặc khuôn mẫu trong quy trình sản xuất.
Họ từ
Từ "mould" trong tiếng Anh có nghĩa là "nấm mốc" hay "khuôn" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "mould" chủ yếu được sử dụng để chỉ nấm mốc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "mold". Sự khác biệt trong phát âm cũng tồn tại, với "mould" được phát âm là /moʊld/ và "mold" là /moʊld/, nhưng không làm thay đổi nghĩa. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "mould" thường chỉ sự phát triển của nấm mốc, gây ra hỏng hóc.
Từ "mould" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mūlda", có nghĩa là "hình dạng" hoặc "dáng dấp". Từ này đã trải qua quá trình phát triển ngữ nghĩa từ khả năng định hình chất liệu, như đất sét hay kim loại, cho đến việc ám chỉ sự phát triển của nấm mốc, một hình thức sinh vật học có hình dạng đặc trưng. Ngày nay, "mould" không chỉ đề cập đến khuôn mẫu vật lý mà còn mô tả sự phát triển của các dạng sống vi sinh vật, thể hiện mối liên hệ giữa hình thức và sự phát triển.
Từ "mould" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để chỉ sự phát triển của nấm mốc hoặc hình mẫu. Trong phần nghe và nói, từ này ít xuất hiện hơn nhưng vẫn có thể được nhắc đến trong bối cảnh nghệ thuật hoặc thiết kế. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chế biến thực phẩm hoặc khai thác vật liệu, thể hiện sự hình thành hoặc khuôn mẫu trong quy trình sản xuất.
