Bản dịch của từ Furry trong tiếng Việt

Furry

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furry (Adjective)

fˈɝi
fˈɝɹi
01

Có phủ lông; được bao phủ bởi lớp lông mềm (thường dùng để mô tả động vật hoặc vật dụng có bề mặt nhiều lông).

Covered with fur.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Furry (Noun)

fˈɝi
fˈɝɹi
01

Một con vật nhỏ phủ lông, thường là loài gặm nhấm (ví dụ: sóc, chuột chù), kích thước nhỏ và thân hình có lông mềm.

A small furcovered animal typically a rodent.

Ví dụ
02

Người hâm mộ nhân vật động vật mang tính nhân hóa (nghĩa là động vật có tư cách, cảm xúc hoặc hành vi như con người). Thường chỉ những người thích những nhân vật như vậy, có thể dùng avatar hình động vật hoặc mặc đồ hóa trang (fursuit) để đóng vai nhân vật đó.

An enthusiast for animal characters with human characteristics in particular a person who dresses up in costume as such a character or uses one as an avatar online.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ