Bản dịch của từ Avatar trong tiếng Việt
Avatar
Noun [U/C]

Avatar(Noun)
ˈeɪvətˌɑː
ˈeɪvəˌtɑr
01
Một hiện thân của một vị thần hoặc linh hồn trong một hình dạng vật lý
The manifestation of a deity or spirit in a tangible form.
神祇或灵魂以具象形式出现的表现
Ví dụ
Ví dụ
