Bản dịch của từ Enthusiast trong tiếng Việt

Enthusiast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthusiast(Noun)

ɛnθjˈuːzɪˌæst
ɛnˈθuziˌæst
01

Một người rất đam mê một hoạt động hoặc chủ đề nào đó

A person who is deeply passionate about a particular activity or subject.

有人对某项活动或主题怀有浓厚的兴趣。

Ví dụ
02

Một người thể hiện sự nhiệt huyết mãnh liệt

This person shows great enthusiasm.

一个充满热情的人

Ví dụ
03

Người ủng hộ hoặc bênh vực một nguyên tắc hoặc ý tưởng cụ thể

A supporter or advocate of a specific idea or cause.

一个支持某个具体理想或事业的人。

Ví dụ