Bản dịch của từ Enthusiast trong tiếng Việt
Enthusiast
Noun [U/C]

Enthusiast(Noun)
ɛnθjˈuːzɪˌæst
ɛnˈθuziˌæst
01
Một người rất đam mê một hoạt động hoặc chủ đề nào đó
A person who is deeply passionate about a particular activity or subject.
有人对某项活动或主题怀有浓厚的兴趣。
Ví dụ
02
Ví dụ
