Bản dịch của từ Advocate trong tiếng Việt

Advocate

Noun [U/C]Verb

Advocate (Noun)

ˈædvəkət
ˈædvəkətn
01

Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể.

A person who publicly supports or recommends a particular cause or policy.

Ví dụ

The advocate spoke at the social justice rally.

Người ủng hộ phát biểu tại cuộc biểu tình về công bằng xã hội.

She is a dedicated advocate for gender equality.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho bình đẳng giới.

02

Một người đứng ra kiện thay mặt người khác.

A person who puts a case on someone else's behalf.

Ví dụ

The advocate fought for the rights of marginalized communities.

Người biện hộ chiến đấu cho quyền lợi của cộng đồng bị đặc biệt.

The advocate provided legal support to victims of domestic violence.

Người biện hộ cung cấp hỗ trợ pháp lý cho nạn nhân của bạo lực gia đình.

Kết hợp từ của Advocate (Noun)

CollocationVí dụ

Tireless advocate

Người ủng hộ không mệt mỏi

She is a tireless advocate for social justice.

Cô ấy là một nhà hoạt động không mệt mỏi vì công bằng xã hội.

Long-standing advocate

Người ủng hộ lâu năm

She is a long-standing advocate for social equality.

Cô ấy là một người ủng hộ lâu năm cho sự bình đẳng xã hội.

Prominent advocate

Người ủng hộ nổi bật

She is a prominent advocate for gender equality in society.

Cô ấy là một nhà hoạt động nổi bật về bình đẳng giới trong xã hội.

Chief advocate

Ủy viên chính

She is the chief advocate for mental health awareness in our community.

Cô ấy là người ủng hộ chính cho việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng của chúng ta.

Outspoken advocate

Người ủng hộ mạnh mẽ và rõ ràng

She is an outspoken advocate for social justice.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho công lý xã hội.

Advocate (Verb)

ˈædvəkət
ˈædvəkətn
01

Khuyến nghị hoặc hỗ trợ công khai.

Publicly recommend or support.

Ví dụ

She advocates for equal rights for all individuals in society.

Cô ấy ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người trong xã hội.

The organization advocates for better healthcare access for marginalized communities.

Tổ chức ủng hộ việc cải thiện quyền truy cập chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng bị xã hội đẩy vào lề.

Kết hợp từ của Advocate (Verb)

CollocationVí dụ

Be widely advocated

Được ủng hộ rộng rãi

Sustainable practices are widely advocated in the community.

Các phương pháp bền vững được ủng hộ rộng rãi trong cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Advocate

plˈeɪ ðə dˈɛvəlz ˈædvəkət

Làm kẻ phản biện

To put forward arguments against or objections to a proposition—which one may actually agree with—purely to test the validity of the proposition.

During the debate, she likes to play devil's advocate to challenge ideas.

Trong cuộc tranh luận, cô ấy thích đóng vai quỷ đỏ để thách thức ý kiến.