Bản dịch của từ Actually trong tiếng Việt

Actually

Adverb

Actually (Adverb)

ˈæk.tʃu.ə.li
ˈæk.tʃu.ə.li
01

Thực tế, thực ra, dùng để diễn tả những thứ chưa có kế hoạch từ trước

Practical, actually, used to describe things that have not been planned in advance

Ví dụ

Actually, she didn't know about the surprise party.

Thực ra, cô ấy không biết về bữa tiệc bất ngờ.

He actually wanted to help with the community event.

Anh ta thực sự muốn giúp đỡ cho sự kiện cộng đồng.

Mô tả từ

“Actually” xuất hiện thường xuyên ở hai kỹ năng Nghe và Nói, dùng để diễn đạt "một sự vật, sự việc có thực ở thực tế hoặc chưa được lên kế hoạch từ trước"( ví dụ tỷ lệ sử dụng trong kỹ năng Speaking là 106/185614 và trong kỹ năng Listening là 109/148371). Vì vậy, người học nên luyện tập thực hành từ "actually" trong câu văn để có thể nghe hiểu và diễn đạt phù hợp với các câu trả lời trong bài thi Ielts. Đối với kỹ năng Đọc, từ này vẫn được sử dụng khá thường xuyên( tỷ lệ là 106/185614) khi so với tần suất không đáng kể ở kỹ năng Viết cho cả hai bài thi. Do đó, người học nên luyện tập sử dụng từ "actualy" trong hai kỹ năng nghe và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Actually

Không có idiom phù hợp