Bản dịch của từ Costume trong tiếng Việt
Costume
Noun [U/C]

Costume(Noun)
kˈɒstjuːm
ˈkɑstum
01
Trang phục được mặc để che giấu danh tính của người mặc, thường dùng trong các lễ hội hóa trang hoặc carnaval.
This is clothing worn to hide a person's identity, often for a masquerade ball or costume party.
服装通常用来掩藏一个人的身份,常见于化妆舞会或节日盛会中。
Ví dụ
Ví dụ
