Bản dịch của từ Costume trong tiếng Việt
Costume
Noun [U/C]

Costume(Noun)
kˈɒstjuːm
ˈkɑstum
01
Trang phục để che giấu danh tính của người mặc, thường dành cho các buổi hóa trang hoặc lễ hội carnaval.
Costumes are worn to conceal a person's identity, usually for a masquerade or a costume party.
这是一种穿着,用来保护个人身份,通常用于假面舞会或化妆舞会中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ quần áo đặc trưng của một quốc gia hoặc thời kỳ nhất định
A typical outfit representing a particular country or era.
代表某个国家或历史时期的特色服装
Ví dụ
