costume
costume (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bộ quần áo điển hình của một quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.
A set of clothes typical of a particular country or period
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của costume (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hóa trang tiên nữ fairy costume | Tại bữa tiệc trường, Anna mặc một bộ váy công chúa đẹp để tham gia các hoạt động vui chơi. At the school party, Anna wore a beautiful fairy costume to join the fun activities. |
trang phục hoàn chỉnh full costume | Trong lễ hội trường, Linda mặc một bộ trang phục đầy đủ để thể hiện rõ ràng bản sắc xã hội của mình. In the school festival, Linda wore a full costume to show her social identity clearly. |
đồ bơi swimming costume | Bạn tôi đã mặc một bộ quần áo bơi màu xanh dương đến hồ bơi cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước. My friend wore a blue swimming costume to the community pool last Saturday. |
Trang phục thời Victoria Victorian costume | Trong bài thi nói IELTS, tôi miêu tả một bức ảnh có người phụ nữ mặc trang phục Victorian tại một sự kiện xã hội ở London. In the IELTS speaking test, I described a photo with a woman wearing a Victorian costume at a social event in London. |
đồ hóa trang chú hề clown costume | Tại bữa tiệc, Tom mặc trang phục chú hề để làm bạn bè cười. At the party, Tom wore a clown costume to make his friends laugh. |