Anh - Việt

Bản dịch của từ Costume trong tiếng Việt

costume

Noun

costume (Noun)

/kˈɒstjuːm/
/ˈkɑstum/
AI

Nghĩa 01

Trang phục được mặc để che giấu danh tính của một người, thường là cho một buổi masquerade hoặc lễ hội hóa trang.

Clothing worn to conceal ones identity typically for a masquerade or carnival

Ví dụ
Cô ấy mặc một bộ trang phục sặc sỡ trong bữa tiệc Halloween năm ngoái.She wore a colorful costume to the Halloween party last year.
Anh ấy không mang theo trang phục cho sự kiện lễ hội hôm qua.He did not bring a costume for the carnival event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bộ quần áo được mặc bởi một diễn viên hoặc một nghệ sĩ biểu diễn.

A set of clothes worn by an actor or a performer

Ví dụ
Diễn viên mặc trang phục truyền thống cho buổi biểu diễn văn hóa.The actor wore a traditional costume for the cultural show.
Cô ấy không mang trang phục đến buổi diễn ở trường.She did not bring her costume to the school play.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bộ quần áo điển hình của một quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.

A set of clothes typical of a particular country or period

Ví dụ
Cô ấy mặc trang phục truyền thống trong lễ hội văn hóa năm ngoái.She wore a traditional costume for the cultural festival last year.
Anh ấy không mang trang phục cho bữa tiệc Halloween ở trường.He did not bring a costume for the Halloween party at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của costume (Noun)

ADJECTIVE + costumePREPOSITIONVERB + costumecostume + NOUN
Kết hợp từ của costume
Collocation
Ví dụ

hóa trang tiên nữ

fairy costume

Tại bữa tiệc trường, Anna mặc một bộ váy công chúa đẹp để tham gia các hoạt động vui chơi.

At the school party, Anna wore a beautiful fairy costume to join the fun activities.

trang phục hoàn chỉnh

full costume

Trong lễ hội trường, Linda mặc một bộ trang phục đầy đủ để thể hiện rõ ràng bản sắc xã hội của mình.

In the school festival, Linda wore a full costume to show her social identity clearly.

đồ bơi

swimming costume

Bạn tôi đã mặc một bộ quần áo bơi màu xanh dương đến hồ bơi cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.

My friend wore a blue swimming costume to the community pool last Saturday.

Trang phục thời Victoria

Victorian costume

Trong bài thi nói IELTS, tôi miêu tả một bức ảnh có người phụ nữ mặc trang phục Victorian tại một sự kiện xã hội ở London.

In the IELTS speaking test, I described a photo with a woman wearing a Victorian costume at a social event in London.

đồ hóa trang chú hề

clown costume

Tại bữa tiệc, Tom mặc trang phục chú hề để làm bạn bè cười.

At the party, Tom wore a clown costume to make his friends laugh.

Video ngữ cảnh