Bản dịch của từ Costume trong tiếng Việt

Costume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costume(Noun)

kˈɒstjuːm
ˈkɑstum
01

Trang phục để che giấu danh tính của người mặc, thường dành cho các buổi hóa trang hoặc lễ hội carnaval.

Costumes are worn to conceal a person's identity, usually for a masquerade or a costume party.

这是一种穿着,用来保护个人身份,通常用于假面舞会或化妆舞会中。

Ví dụ
02

Bộ đồ diễn của diễn viên hoặc người biểu diễn

An outfit worn by an actor or a performer.

这是一套由演员或表演艺术家穿着的服装。

Ví dụ
03

Một bộ quần áo đặc trưng của một quốc gia hoặc thời kỳ nhất định

A typical outfit representing a particular country or era.

代表某个国家或历史时期的特色服装

Ví dụ