Bản dịch của từ Masquerade trong tiếng Việt

Masquerade

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masquerade(Verb)

mˈaskwərˌeɪd
ˈmæskɝˈeɪd
01

Đeo mặt nạ hoặc giả dạng

This is the text you should translate:

戴面具或伪装

Ví dụ
02

Hành xử theo cách trái với bản chất của chính mình

This is the text you should translate.

行为不符合自己真实个性的表现

Ví dụ
03

Che giấu ý định hay cảm xúc thật của bản thân

This is the text you should translate.

隐藏真实的动机或感情

Ví dụ

Masquerade(Noun)

mˈaskwərˌeɪd
ˈmæskɝˈeɪd
01

Một sự kiện xã hội nơi khách mời mặc mặt nạ và trang phục

This is the text you need to translate:

这是你应该翻译的内容:

Ví dụ
02

Một màn trình diễn giả tạo hoặc sự giả vờ

This is the text you should translate.

虚假的炫耀或伪装

Ví dụ
03

Một màn trình diễn đặc biệt thường bao gồm việc đội lốt, hóa trang

This is the text you should translate.

一种常常涉及假扮的特定表演形式

Ví dụ