Bản dịch của từ Masquerade trong tiếng Việt

Masquerade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masquerade (Noun)

mˈaskwərˌeɪd
ˈmæskɝˈeɪd
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vi

A social event where guests wear masks and costumes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Masquerade (Verb)

mˈaskwərˌeɪd
ˈmæskɝˈeɪd
01

Vi

To behave in a way that is not true to oneself

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vi

To conceal ones true motives or feelings

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vi

To wear a mask or disguise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa