Bản dịch của từ Carnival trong tiếng Việt
Carnival
Noun

Carnival (Noun)
kˈɑːnɪvəl
ˈkɑrnɪvəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một mùa hoặc dịp để vui vẻ và ăn mừng thường diễn ra trước thời gian ăn chay của mùa Chay.
A season or occasion of merrymaking and celebration often before the fasting period of Lent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
