Bản dịch của từ Carnival trong tiếng Việt
Carnival
Noun [U/C]

Carnival(Noun)
kˈɑːnɪvəl
ˈkɑrnɪvəɫ
01
Một mùa hoặc dịp để vui vẻ và ăn mừng thường diễn ra trước thời gian ăn chay của mùa Chay.
A season or occasion of merrymaking and celebration often before the fasting period of Lent
狂欢节 - 指在斋戒期前举行的一段欢乐、庆祝的季节或节日
Ví dụ
Ví dụ
