Bản dịch của từ Festival trong tiếng Việt

Festival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Festival(Noun)

fˈɛstɪvəl
ˈfɛstɪvəɫ
01

Một sự kiện hoặc buổi biểu diễn đặc biệt mang tính chất văn hóa hoặc nghệ thuật.

A special event or performance of a cultural or artistic nature

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện hay hoạt động được tổ chức một cách có hệ thống để kỷ niệm một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.

An organized series of events or activities that celebrate a particular theme or subject

Ví dụ
03

Một ngày hoặc khoảng thời gian lễ hội thường là vì lý do tôn giáo.

A day or period of celebration typically for religious reasons

Ví dụ