Bản dịch của từ Celebration trong tiếng Việt
Celebration
Noun [U/C]

Celebration(Noun)
sˌɛləbrˈeɪʃən
ˌsɛɫəˈbreɪʃən
01
Một lời công nhận hoặc tưởng nhớ công khai về một sự kiện hoặc thành tích
Public recognition or commemoration of an event or achievement
对某事件或成就的公开致谢或纪念
Ví dụ
Ví dụ
