Bản dịch của từ Sacrament trong tiếng Việt
Sacrament
Noun [U/C]

Sacrament(Noun)
sˈækrəmənt
ˈsækrəmənt
Ví dụ
02
Một nghi lễ Kitô giáo được công nhận là có tầm quan trọng và ý nghĩa đặc biệt như lễ rửa tội hoặc lễ Thánh Thể
A Christian rite recognized as of particular importance and significance such as baptism or the Eucharist
Ví dụ
03
Một cái gì đó được coi là có ý nghĩa thiêng liêng hoặc quan trọng
Something considered to have sacred significance or importance
Ví dụ
