Bản dịch của từ Penance trong tiếng Việt
Penance

Penance (Noun)
Hình phạt hoặc việc tự chịu khổ được thực hiện để thể hiện sự ăn năn, hối lỗi vì đã làm điều sai. Thường là hành động tự trừng phạt nhằm chuộc lỗi và biểu lộ sự hối cải.
Punishment inflicted on oneself as an outward expression of repentance for wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Penance (Verb)
Áp đặt một hình phạt mang tính ăn năn, chuộc tội (thường là nhiệm vụ, việc phải làm) để người phạm lỗi thể hiện sự hối cải.
Impose a penance on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Penance là danh từ chỉ hành động thể hiện sự ăn năn, hối lỗi về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, nơi người ta thực hiện các nghi lễ hoặc hành động để chuộc lỗi. Trong tiếng Anh, penance được sử dụng khá đồng nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai vùng.
Penance là danh từ chỉ hành động thể hiện sự ăn năn, hối lỗi về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, nơi người ta thực hiện các nghi lễ hoặc hành động để chuộc lỗi. Trong tiếng Anh, penance được sử dụng khá đồng nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai vùng.
