Bản dịch của từ Penance trong tiếng Việt

Penance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penance(Noun)

pˈɛnn̩s
pˈɛnn̩s
01

Hình phạt hoặc việc tự chịu khổ được thực hiện để thể hiện sự ăn năn, hối lỗi vì đã làm điều sai. Thường là hành động tự trừng phạt nhằm chuộc lỗi và biểu lộ sự hối cải.

Punishment inflicted on oneself as an outward expression of repentance for wrongdoing.

自我惩罚以示悔改

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bí tích trong Công giáo, nơi người tín hữu xưng tội với linh mục và nhận sự tha tội (giải tội) từ linh mục.

A sacrament in which a member of the Church confesses sins to a priest and is given absolution.

忏悔的圣事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Penance (Noun)

SingularPlural

Penance

Penances

Penance(Verb)

pˈɛnn̩s
pˈɛnn̩s
01

Áp đặt một hình phạt mang tính ăn năn, chuộc tội (thường là nhiệm vụ, việc phải làm) để người phạm lỗi thể hiện sự hối cải.

Impose a penance on.

施加惩罚以示悔过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ