wrongdoing
Noun
wrongdoing (Noun)
/ɹˈɔŋduɪŋ/
/ɹˈɑŋdˌuɪŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng lên án hành vi sai trái của anh ấy.The community condemned his wrongdoing.
Tổ chức từ thiện tiết lộ hành vi phạm pháp tài chính.The charity organization exposed the financial wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wrongdoing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wrongdoing | wrongdoings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wrongdoing" là một danh từ chỉ hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp, thường liên quan đến sự vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "wrongdoing" có thể bao gồm các hành động như gian lận, tham nhũng, hoặc lạm dụng quyền lực, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi vi phạm.