Bản dịch của từ Wrongdoing trong tiếng Việt

Wrongdoing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrongdoing (Noun)

ɹˈɔŋduɪŋ
ɹˈɑŋdˌuɪŋ
01

Hành vi trái pháp luật hoặc không trung thực; những việc làm sai trái, phạm pháp hoặc gian dối.

Illegal or dishonest behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh