Bản dịch của từ Divine trong tiếng Việt
Divine
AdjectiveNounVerb

Divine (Adjective)
dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
Divine (Noun)
dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01
Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn về tôn giáo và thần học, đặc biệt là thần học Cơ Đốc giáo
A person who studies or is an expert in religion and theology especially a Christian theologian
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
