Bản dịch của từ Divine trong tiếng Việt

Divine

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divine (Adjective)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Thuộc về, xuất phát từ hoặc liên quan đến thần linh hay các vị thần

Connected with coming from or relating to a god or gods

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực kỳ tốt đẹp, dễ chịu hoặc tuyệt vời

Extremely good pleasant or beautiful

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Divine (Noun)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn về tôn giáo và thần học, đặc biệt là thần học Cơ Đốc giáo

A person who studies or is an expert in religion and theology especially a Christian theologian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Divine (Verb)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Khám phá, dự đoán hoặc biết được điều gì bằng cách dùng năng lực siêu nhiên hay các dấu hiệu đặc biệt

To discover predict or learn something by using supernatural powers or special signs

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa