divination
Noun
divination (Noun)
/dˌɪvənˈeiʃn̩/
/dˌɪvənˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng dựa vào bói toán để được hướng dẫn.Many people in the community rely on divination for guidance.
Bói toán đã là truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.Divination has been a tradition passed down for generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khai thác từ gốc Latinh "divinatio", thuật ngữ "divination" được hiểu là nghệ thuật hoặc khoa học dự đoán tương lai thông qua các phương pháp tâm linh hoặc siêu hình. Trong văn hóa phương Tây, việc bói toán và tiên tri thường liên quan đến việc giải mã các dấu hiệu tự nhiên hoặc sử dụng công cụ như bài tarot hay tinh thể. Thuật ngữ này không có sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện những khác biệt nhỏ trong bối cảnh văn hóa nơi mà các phương pháp cụ thể được ưa chuộng hơn.