Anh - Việt
supremely
Adverb
supremely (Adverb)
/supɹˈiməli/
/supɹˈiməli/
AI
Ví dụ
Sự kiện cộng đồng rất thành công, thu hút hơn 500 người tham gia.The community event was supremely successful, attracting over 500 participants.
Quỹ từ thiện năm nay không ảnh hưởng lớn đến các gia đình địa phương.The charity did not supremely impact local families this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supremely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách tối cao" hoặc "vô cùng". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hay một đặc điểm nào đó. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau, không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ vẫn giữ nguyên.