Anh - Việt

Bản dịch của từ Supremely trong tiếng Việt

supremely

Adverb

supremely (Adverb)

/supɹˈiməli/
/supɹˈiməli/
AI

Nghĩa 01

một cách tột cùng, ở mức cao nhất; rất, cực kỳ

to the highest degree very.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng rất thành công, thu hút hơn 500 người tham gia.The community event was supremely successful, attracting over 500 participants.
Quỹ từ thiện năm nay không ảnh hưởng lớn đến các gia đình địa phương.The charity did not supremely impact local families this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh