Bản dịch của từ Grace. trong tiếng Việt
Grace.
NounVerb

Grace. (Noun)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
01
Một lòng tốt lịch sự
A courteous goodwill
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thanh tao đơn giản hoặc sự tinh tế trong cách di chuyển
Simple elegance or refinement of movement
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grace. (Verb)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
02
Làm cho cái gì thêm đẹp mắt hoặc hấp dẫn
To make something more pleasing or attractive
Ví dụ
