Bản dịch của từ Grace. trong tiếng Việt
Grace.

Grace.(Noun)
Một thái độ thiện chí lịch sự
A kind and polite heart
保持善良和礼貌的心态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự mềm mại và thanh lịch trong cách di chuyển hoặc phong thái
The smoothness and gracefulness in movements or behavior.
动作或举止的流畅感与 elegant
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Grace.(Verb)
Tôn vinh hoặc thiên vị
Simple elegance or gracefulness in every movement
敬仰或偏爱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trang trí hoặc làm đẹp
A kind and courteous heart.
一颗善良且彬彬有礼的心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho thứ gì đó trở nên dễ chịu hoặc hấp dẫn hơn
Gracefulness and elegance in movement or behavior
流畅优雅的行动或举止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
