goodwill
goodwill (Noun)
Nghĩa 01
Tình cảm hoặc thái độ thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ và hợp tác với người khác.
Friendly helpful or cooperative feelings or attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giá trị thương hiệu và mối quan hệ tốt của một doanh nghiệp được coi là một tài sản có thể định lượng; thường được tính vào giá trị khi doanh nghiệp đó được bán (ví dụ: uy tín, khách hàng thân thiết, thương hiệu).
The established reputation of a business regarded as a quantifiable asset and calculated as part of its value when it is sold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của goodwill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
goodwill | - |
Kết hợp từ của goodwill (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một hành động tử tế a gesture of goodwill | Một cử chỉ thiện chí có thể cải thiện mối quan hệ trong giao tiếp xã hội. A gesture of goodwill can improve relationships in social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Goodwill" là một thuật ngữ kinh tế chỉ giá trị phi vật chất của một doanh nghiệp phát sinh từ danh tiếng, mối quan hệ khách hàng và vị thế cạnh tranh. Trong báo cáo tài chính, goodwill thường xuất hiện khi một công ty mua lại một công ty khác với giá cao hơn giá trị thực của tài sản ròng. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, nhất là trong các lĩnh vực tài chính.