Anh - Việt

Bản dịch của từ Quantifiable trong tiếng Việt

quantifiable

AdjectiveNoun

quantifiable (Adjective)

/kwɑnɪfˈaɪəbɛl/
/kwɑntɪfˈaɪəbɛl/
AI

Nghĩa 01

Có thể đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; có thể định lượng được.

Capable of being quantified.

Ví dụ
Kết quả khảo sát có thể định lượng, cho thấy xu hướng rõ ràng trong hành vi xã hội.The survey results are quantifiable, showing clear trends in social behavior.
Các tương tác xã hội không phải lúc nào cũng có thể định lượng, làm cho việc phân tích trở nên khó khăn.Social interactions are not always quantifiable, making analysis challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quantifiable (Noun)

/ˌkwɑn.təˈfaɪ.ə.bəl/
/ˌkwɑn.təˈfaɪ.ə.bəl/
AI

Nghĩa 01

Vật hoặc khái niệm có thể được đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; điều gì đó có thể lượng hóa được.

Something that can be quantified a measurable.

Ví dụ
Khảo sát cung cấp dữ liệu có thể đo lường về việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên.The survey provided quantifiable data on social media usage among teenagers.
Các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng có thể đo lường, làm cho chúng khó phân tích.Social issues are not always quantifiable, making them difficult to analyze.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh