Bản dịch của từ Quantifiable trong tiếng Việt

Quantifiable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantifiable(Adjective)

kwɑnɪfˈaɪəbɛl
kwɑntɪfˈaɪəbɛl
01

Có thể đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; có thể định lượng được.

Capable of being quantified.

可量化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quantifiable(Noun)

ˌkwɑn.təˈfaɪ.ə.bəl
ˌkwɑn.təˈfaɪ.ə.bəl
01

Vật hoặc khái niệm có thể được đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; điều gì đó có thể lượng hóa được.

Something that can be quantified a measurable.

可量化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ