quantifiable
quantifiable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; có thể định lượng được.
Capable of being quantified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quantifiable (Noun)
Nghĩa 01
Vật hoặc khái niệm có thể được đo lường hoặc biểu diễn bằng con số; điều gì đó có thể lượng hóa được.
Something that can be quantified a measurable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quantifiable" là tính từ tiếng Anh dùng để chỉ một điều có thể đo lường hoặc định lượng được. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các biến số có thể xác định rõ ràng bằng các phương pháp định lượng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay nghĩa.