Bản dịch của từ Measurable trong tiếng Việt
Measurable

Measurable(Adjective)
(Trạng từ tính) Có tầm quan trọng đáng kể; đáng kể đến mức có thể nhận biết hoặc ảnh hưởng đến kết quả.
Có thể đo được; có thể xác định bằng số liệu, phép đo hoặc bằng cách đo lường cụ thể.
Able to be measured.
Dạng tính từ của Measurable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Measurable Đo được | More measurable Có thể đo lường được nhiều hơn | Most measurable Có thể đo được nhất |
Measurable(Noun)
Vật/điều có thể đo lường được; một tiêu chí/đại lượng dùng để đo lường.
That which can be measured a metric.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "measurable" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng có thể đo lường hoặc định lượng được một đặc tính nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "measureable" như một phiên bản động từ không chính thức. "Measurable" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và giáo dục, nhấn mạnh tính chính xác và khả năng phân tích các thông số.
Từ "measurable" có nguồn gốc từ động từ Latin "metiri", có nghĩa là "đo lường". Tiền tố "mea-" trong từ này chỉ ra hành động đo lường, trong khi hậu tố "-able" chỉ khả năng. Khái niệm đo lường đã được phát triển từ thời kỳ cổ đại và trở thành một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực, như khoa học và toán học. Hiện nay, từ "measurable" được sử dụng để chỉ khả năng xác định được một đại lượng hoặc yếu tố nào đó một cách cụ thể và chính xác.
Từ "measurable" xuất hiện thường xuyên trong phần Writing và Speaking của IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học, kinh tế và nghiên cứu. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá. Ngoài ra, "measurable" thường được gặp trong các tình huống như phân tích dữ liệu, thiết lập mục tiêu trong giáo dục và quản lý dự án, nơi sự đánh giá và đối chiếu có vai trò quan trọng.
Họ từ
Từ "measurable" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng có thể đo lường hoặc định lượng được một đặc tính nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "measureable" như một phiên bản động từ không chính thức. "Measurable" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và giáo dục, nhấn mạnh tính chính xác và khả năng phân tích các thông số.
Từ "measurable" có nguồn gốc từ động từ Latin "metiri", có nghĩa là "đo lường". Tiền tố "mea-" trong từ này chỉ ra hành động đo lường, trong khi hậu tố "-able" chỉ khả năng. Khái niệm đo lường đã được phát triển từ thời kỳ cổ đại và trở thành một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực, như khoa học và toán học. Hiện nay, từ "measurable" được sử dụng để chỉ khả năng xác định được một đại lượng hoặc yếu tố nào đó một cách cụ thể và chính xác.
Từ "measurable" xuất hiện thường xuyên trong phần Writing và Speaking của IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến khoa học, kinh tế và nghiên cứu. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá. Ngoài ra, "measurable" thường được gặp trong các tình huống như phân tích dữ liệu, thiết lập mục tiêu trong giáo dục và quản lý dự án, nơi sự đánh giá và đối chiếu có vai trò quan trọng.
