measurable
measurable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đo được; có thể xác định bằng số liệu, phép đo hoặc bằng cách đo lường cụ thể.
Able to be measured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của measurable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
measurable đo được | more measurable có thể đo lường được nhiều hơn | most measurable có thể đo được nhất |
measurable (Noun)
Nghĩa 01
Vật/điều có thể đo lường được; một tiêu chí/đại lượng dùng để đo lường.
That which can be measured a metric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "measurable" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng có thể đo lường hoặc định lượng được một đặc tính nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "measureable" như một phiên bản động từ không chính thức. "Measurable" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và giáo dục, nhấn mạnh tính chính xác và khả năng phân tích các thông số.
