Bản dịch của từ Embellish trong tiếng Việt

Embellish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embellish(Verb)

ɛmbˈɛlɪʃ
ɪmbˈɛlɪʃ
01

Làm cho một vật trở nên đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc các yếu tố thu hút hơn.

Make something more attractive by the addition of decorative details or features.

通过添加装饰细节使某物更具吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Embellish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Embellish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Embellished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Embellished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Embellishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Embellishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ