Bản dịch của từ Fun trong tiếng Việt
Fun

Fun (Noun Uncountable)
Cảm giác vui vẻ, thích thú, giải trí; thứ mang lại niềm vui và sự thư giãn.
Fun, joy, entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fun (Adjective)
Thú vị, làm cho người ta cảm thấy vui, giải trí hoặc thích thú.
Amusing, entertaining, or enjoyable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fun (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “fun” là danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ cảm giác vui vẻ, thú vị hoặc hoạt động giải trí. Trong tiếng Mỹ, “fun” thường được sử dụng cả trong viết và nói để mô tả những trải nghiệm tích cực. Ở tiếng Anh Anh, “fun” cũng được sử dụng tương tự, nhưng việc sử dụng từ “fun” trong ngữ cảnh chính thức có thể ít phổ biến hơn. “Fun” cũng có thể được sử dụng làm tính từ trong một số cấu trúc không chính thức.
Họ từ
Từ “fun” là danh từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ cảm giác vui vẻ, thú vị hoặc hoạt động giải trí. Trong tiếng Mỹ, “fun” thường được sử dụng cả trong viết và nói để mô tả những trải nghiệm tích cực. Ở tiếng Anh Anh, “fun” cũng được sử dụng tương tự, nhưng việc sử dụng từ “fun” trong ngữ cảnh chính thức có thể ít phổ biến hơn. “Fun” cũng có thể được sử dụng làm tính từ trong một số cấu trúc không chính thức.
