Bản dịch của từ Amusing trong tiếng Việt

Amusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amusing (Verb)

əmjˈuzɪŋ
əmjˈuzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "amuse"; chỉ hành động làm cho ai đó thấy vui, thích thú hoặc cười. Dùng để mô tả việc đang giải trí, khiến người khác cảm thấy buồn cười hoặc thích thú.

Present participle and gerund of amuse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ