Bản dịch của từ Remembrance trong tiếng Việt

Remembrance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remembrance(Noun)

rɪmˈɛmbrəns
riˈmɛmbrəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ