Bản dịch của từ Remembrance trong tiếng Việt

Remembrance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remembrance(Noun)

rɪmˈɛmbrəns
riˈmɛmbrəns
01

Kỷ niệm hoặc hồi tưởng

A memory or recollection

Ví dụ
02

Hành động nhớ lại điều gì đó

The action of remembering something

Ví dụ
03

Một vật được giữ lại như một kỷ niệm về một người, một nơi hoặc một sự kiện

A thing that is kept as a reminder of a person place or event

Ví dụ