ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Remembrance
Một vật để nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện nào đó
A keepsake kept as a memory of a person, a place, or an event
用来纪念某个人、地点或事件的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nhớ lại điều gì đó
The action of recalling something
回想起某件事
Một ký ức hoặc hồi tưởng
Memories or recollections
一段记忆或回忆