Bản dịch của từ Fasting trong tiếng Việt
Fasting
Noun [U/C]

Fasting(Noun)
fˈɑːstɪŋ
ˈfæstɪŋ
01
Hành động nhịn ăn hoặc không uống một số loại thức ăn, đồ uống nhất định, đặc biệt như một nghi lễ tôn giáo.
A practice of abstaining from all or certain types of foods and drinks, especially as part of a religious ritual.
作为宗教仪式而禁食某些或全部食物和饮料的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng đói bụng
That stomach growling feeling
饥饿的状态
Ví dụ
