fasting
fasting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fasting (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động kiêng ăn, không ăn một số loại thức ăn hoặc không ăn gì trong một khoảng thời gian nhất định.
the act of refraining from eating certain or all foods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fasting" (n) là hành động kiêng ăn trong một khoảng thời gian cụ thể, thường nhằm mục đích tôn giáo, sức khỏe hoặc thanh lọc cơ thể. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fasting" có thể liên quan đến các phong tục tôn giáo truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết nó với các phương pháp ăn kiêng hiện đại. Cả hai hình thức đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm lý và thể chất.