abstaining
abstaining (Adjective)
Nghĩa 01
không tham gia hoặc tự kiềm chế không hưởng thụ một hoạt động, thường do tự nguyện hoặc theo nguyên tắc (ví dụ: kiêng không uống rượu, không tham gia bỏ phiếu).
refraining from an activity or from enjoying something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
abstaining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abstaining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abstain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abstained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abstained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abstains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abstaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstaining" xuất phát từ động từ "abstain", mang nghĩa là kiêng cữ, không tham gia hoặc từ bỏ một hành động nào đó. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh như kiêng rượu, thuốc lá hoặc các hình thức vận động không lành mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể thay đổi dựa vào vùng miền.