Bản dịch của từ Dancing trong tiếng Việt

Dancing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dancing (Noun)

dˈɑːnsɪŋ
ˈdænsɪŋ
01

Hoạt động di chuyển cơ thể theo nhịp nhạc, thường để giải trí hoặc biểu diễn

The activity of moving the body in rhythm to music usually for enjoyment or as a performance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dancing (Adjective)

dˈɑːnsɪŋ
ˈdænsɪŋ
01

Di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt hoặc liên tục thay đổi như đang nhảy múa

Moving in a lively repeated or changing way as if dancing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa