Anh - Việt
dancing
AdjectiveNoun
dancing (Adjective)
/dˈɑːnsɪŋ/
/ˈdænsɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Maya, những bóng lay động lướt qua bức tường hội trường cộng đồng.At Maya's social event, dancing shadows crossed the community hall wall.
Biểu đồ xã hội không cho thấy đường cong dao động trong cuộc tranh luận.The social graph showed no dancing line during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dancing (Noun)
/dˈɑːnsɪŋ/
/ˈdænsɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhảy múa gắn kết 200 sinh viên tại lễ hội cộng đồng của Maya.Dancing brings 200 students together at Maya's community festival.
Nhảy múa không phổ biến trong nhóm học yên tĩnh của John.Dancing is not common at John's quiet study group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa