Anh - Việt

Bản dịch của từ Dancing trong tiếng Việt

dancing

AdjectiveNoun

dancing (Adjective)

/dˈɑːnsɪŋ/
/ˈdænsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt hoặc liên tục thay đổi như đang nhảy múa

moving in a lively repeated or changing way as if dancing

Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Maya, những bóng lay động lướt qua bức tường hội trường cộng đồng.At Maya's social event, dancing shadows crossed the community hall wall.
Biểu đồ xã hội không cho thấy đường cong dao động trong cuộc tranh luận.The social graph showed no dancing line during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dancing (Noun)

/dˈɑːnsɪŋ/
/ˈdænsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

hoạt động di chuyển cơ thể theo nhịp nhạc, thường để giải trí hoặc biểu diễn

the activity of moving the body in rhythm to music usually for enjoyment or as a performance

Ví dụ
Nhảy múa gắn kết 200 sinh viên tại lễ hội cộng đồng của Maya.Dancing brings 200 students together at Maya's community festival.
Nhảy múa không phổ biến trong nhóm học yên tĩnh của John.Dancing is not common at John's quiet study group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh