Bản dịch của từ Dancing trong tiếng Việt

Dancing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dancing(Noun)

dˈænsɪŋ
dˈænsɪŋ
01

Hoạt động tham gia vào một điệu nhảy hoặc việc nhảy múa (việc di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc).

The activity of taking part in a dance.

跳舞的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một câu lạc bộ khiêu vũ mang tính lịch sử ở Pháp (nơi người ta đến để nhảy múa và giải trí, có giá trị văn hóa hoặc lịch sử).

Historical A dance club in France.

法国的舞厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ