Anh - Việt

Bản dịch của từ Lent trong tiếng Việt

lent

Verb

lent (Verb)

/lˈɛnt/
/ˈɫɛnt/
AI

Nghĩa 01

Đã cho ai đó mượn tiền hoặc đồ vật để dùng tạm thời và mong được trả lại.

Past tense and past participle of “lend” gave someone money or something to use temporarily expecting it to be returned

Ví dụ
Trong cuộc khủng hoảng nhà ở năm 2025, Maria đã cho người hàng xóm mượn 50 đô la trả tiền thuê nhà.Maria lent her neighbor $50 for rent during the 2025 housing crisis.
Năm 2024, không tổ chức từ thiện nào cho người nộp đơn thiếu giấy tờ tùy thân mượn điện thoại thông minh.No charity lent smartphones to applicants without identification in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã mang lại hoặc làm tăng thêm một đặc điểm, tính chất hay sự hỗ trợ cho điều gì đó.

Past tense and past participle of “lend” gave or added a particular quality character or support to something

Ví dụ
Bài phát biểu của Lena mang lại hy vọng cho cử tri trẻ trong chiến dịch cộng đồng năm 2024.Lena's speech lent hope to young voters during the 2024 community campaign.
Tấm áp phích không làm tăng độ đáng tin cậy cho lập luận về nhà ở công cộng của Maya.The poster lent no credibility to Maya's argument about public housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh