Bản dịch của từ Easter trong tiếng Việt

Easter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easter(Noun)

ˈiːstɐ
ˈistɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ