Bản dịch của từ Easter trong tiếng Việt
Easter
Noun [U/C]

Easter(Noun)
ˈiːstɐ
ˈistɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lễ hội Kitô giáo kỷ niệm sự sống lại của Chúa Giêsu
This is a Christian festival celebrating the resurrection of Jesus Christ.
基督教节日,庆祝耶稣基督的复活
Ví dụ
