Bản dịch của từ Celebrating trong tiếng Việt
Celebrating

Celebrating (Adjective)
Đang tham gia vào các hoạt động ăn mừng, vui lễ hội hoặc tổ chức kỷ niệm
Engaged in festivities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Celebrating (Verb)
Ăn mừng, tổ chức hoặc tham gia một buổi gặp gỡ, hoạt động vui vẻ để ghi nhận một ngày hoặc sự kiện quan trọng, vui vẻ (ví dụ: sinh nhật, lễ kỷ niệm, thành tựu).
Acknowledge (a significant or happy day or event) with a social gathering or enjoyable activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia vào một buổi lễ hoặc hoạt động vui chơi chung với người khác để kỷ niệm một dịp đặc biệt (ví dụ: sinh nhật, lễ hội, ngày lễ, chiến thắng...).
Take part in a public or social celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công khai kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện quan trọng, vui vẻ bằng cách tổ chức buổi tụ họp, tiệc tùng hoặc hoạt động giải trí.
Publicly acknowledge (a significant or happy day or event) with a social gathering or enjoyable activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "celebrating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "celebrate", có nghĩa là kỷ niệm hoặc ăn mừng một sự kiện quan trọng, thành tựu hoặc ngày lễ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh lễ hội truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào những dịp thực tế hơn.
Họ từ
Từ "celebrating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "celebrate", có nghĩa là kỷ niệm hoặc ăn mừng một sự kiện quan trọng, thành tựu hoặc ngày lễ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh lễ hội truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào những dịp thực tế hơn.
