Bản dịch của từ Resurrection trong tiếng Việt
Resurrection
Noun [U/C]

Resurrection(Noun)
rˌɛzərˈɛkʃən
ˌrɛzɝˈɛkʃən
01
Trong Kitô giáo, sự phục sinh của Chúa Kitô tượng trưng cho việc Ngài sống lại từ cõi chết.
In Christianity, the resurrection of Christ signifies coming back to life after death.
在基督教中,耶稣基督的复活象征着从死而复生的奇迹。
Ví dụ
Ví dụ
