Bản dịch của từ Revival trong tiếng Việt

Revival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revival(Noun)

rˈɛvɪvəl
ˈrɛvɪvəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ