revival
revival (Noun)
Nghĩa 01
Sự phục hồi, cải thiện lại về tình trạng, sức mạnh hoặc vận may của ai đó hoặc điều gì đó — tức là từ trạng thái kém đi trở nên tốt hơn.
An improvement in the condition, strength, or fortunes of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revival (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revival | revivals |
Kết hợp từ của revival (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự phục hồi hiện tại current revival | Sự phục hồi hiện tại của các khu vườn cộng đồng đang giúp các khu phố phát triển. The current revival of community gardens is helping local neighborhoods thrive. |
sự hồi sinh văn học literary revival | Sự hồi sinh văn học năm 2023 đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội ở Mỹ. The literary revival in 2023 inspired many social movements across America. |
sự phục hồi lớn major revival | Sự phục hồi lớn của các chương trình nghệ thuật cộng đồng bắt đầu vào năm 2022. The major revival of community art programs began in 2022. |
sự hồi sinh tôn giáo religious revival | Sự phục hưng tôn giáo đã tăng cường sự tham dự tại các nhà thờ địa phương vào năm 2022. The religious revival increased attendance at local churches in 2022. |
cuộc phục hưng vĩ đại great revival | Cuộc phục hưng lớn trong dịch vụ cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên trẻ năm ngoái. The great revival in community service inspired many young volunteers last year. |