Anh - Việt

Bản dịch của từ Revival trong tiếng Việt

revival

Noun

revival (Noun)

/ɹivˈɑɪvl̩/
/ɹɪvˈɑɪvl̩/
AI

Nghĩa 01

Sự phục hồi, cải thiện lại về tình trạng, sức mạnh hoặc vận may của ai đó hoặc điều gì đó — tức là từ trạng thái kém đi trở nên tốt hơn.

An improvement in the condition, strength, or fortunes of someone or something.

Ví dụ
Cộng đồng chứng kiến sự hồi sinh trong tình nguyện sau thảm họa.The community witnessed a revival in volunteerism after the disaster.
Sự hồi sinh của phong tục truyền thống tăng cường bản sắc văn hóa trong khu vực.The revival of traditional customs boosted cultural identity in the region.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc tình trạng khi một thứ gì đó trở nên được ưa chuộng, hoạt động trở lại hoặc trở nên quan trọng lần nữa.

An instance of something becoming popular, active, or important again.

Ví dụ
Sự hồi sinh của các buổi biểu diễn múa truyền thống thu hút đông đảo khán giả.The revival of traditional dance performances drew large crowds.
Sự hồi sinh của sự quan tâm đến nghề thủ công địa phương thúc đẩy nền kinh tế.The revival of interest in local crafts boosted the economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của revival (Noun)

SingularPlural

revival

revivals

Kết hợp từ của revival (Noun)

ADJECTIVE + revivalPHRASESPREPOSITIONVERB + revival
Kết hợp từ của revival
Collocation
Ví dụ

sự phục hồi hiện tại

current revival

Sự phục hồi hiện tại của các khu vườn cộng đồng đang giúp các khu phố phát triển.

The current revival of community gardens is helping local neighborhoods thrive.

sự hồi sinh văn học

literary revival

Sự hồi sinh văn học năm 2023 đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội ở Mỹ.

The literary revival in 2023 inspired many social movements across America.

sự phục hồi lớn

major revival

Sự phục hồi lớn của các chương trình nghệ thuật cộng đồng bắt đầu vào năm 2022.

The major revival of community art programs began in 2022.

sự hồi sinh tôn giáo

religious revival

Sự phục hưng tôn giáo đã tăng cường sự tham dự tại các nhà thờ địa phương vào năm 2022.

The religious revival increased attendance at local churches in 2022.

cuộc phục hưng vĩ đại

great revival

Cuộc phục hưng lớn trong dịch vụ cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên trẻ năm ngoái.

The great revival in community service inspired many young volunteers last year.

Video ngữ cảnh