Bản dịch của từ Revival trong tiếng Việt
Revival

Revival (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự phục hồi, cải thiện lại về tình trạng, sức mạnh hoặc vận may của ai đó hoặc điều gì đó — tức là từ trạng thái kém đi trở nên tốt hơn.
An improvement in the condition, strength, or fortunes of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revival" có nghĩa là sự hồi phục hoặc sự phục hồi, thường được sử dụng để chỉ sự trở lại của một phong trào, trào lưu văn hóa, hoặc sự phục hồi của sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "revival" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó đôi khi gắn liền với các sự kiện tôn giáo, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào các sự kiện văn hóa, như âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Họ từ
Từ "revival" có nghĩa là sự hồi phục hoặc sự phục hồi, thường được sử dụng để chỉ sự trở lại của một phong trào, trào lưu văn hóa, hoặc sự phục hồi của sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "revival" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; trong tiếng Anh Anh, nó đôi khi gắn liền với các sự kiện tôn giáo, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào các sự kiện văn hóa, như âm nhạc hoặc nghệ thuật.
