Bản dịch của từ Vigor trong tiếng Việt
Vigor
Noun

Vigor (Noun)
vˈɪɡɐ
ˈvaɪɡɝ
01
Sức mạnh năng lượng hoặc sức mạnh biểu đạt
Energy force or strength of expression
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vigor

Sức mạnh năng lượng hoặc sức mạnh biểu đạt
Energy force or strength of expression
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa