Bản dịch của từ Rebirth trong tiếng Việt
Rebirth
Noun [U/C]

Rebirth(Noun)
rˈɛbɜːθ
ˈrɛbɝθ
01
Hành động hoặc quá trình tái sinh hoặc làm mới lại
An action or process that is regenerated or renewed.
重生或重新焕发的行为或过程
Ví dụ
Ví dụ
Rebirth

Hành động hoặc quá trình tái sinh hoặc làm mới lại
An action or process that is regenerated or renewed.
重生或重新焕发的行为或过程