Bản dịch của từ April trong tiếng Việt

April

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

April(Noun)

ˈeipɹl̩
ˈeipɹl̩
01

Một thỏa thuận hoặc sắp xếp không trung thực, không công bằng — tức là có tính lừa đảo hoặc bất công giữa các bên.

An arrangement or agreement that is not honest or fair.

不诚实的协议或安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháng Tư — tháng thứ tư trong năm, nằm giữa tháng Ba và tháng Năm.

The fourth month of the year, between March and May.

四月,年中的第四个月

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh