Bản dịch của từ Lending trong tiếng Việt

Lending

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lending(Noun)

lˈɛndɪŋ
lˈɛndɪŋ
01

Vật được cho mượn, thường là một khoản tiền được cho vay cho người khác dùng trong thời gian nhất định.

Something lent, especially a sum of money.

Ví dụ
02

Hành động cho vay — việc cấp khoản vay cho người khác (ví dụ ngân hàng cho người vay tiền).

The action of granting a loan.

Ví dụ

Lending(Verb)

lˈɛndɪŋ
lˈɛndɪŋ
01

Hành động cho ai đó mượn hoặc cho ai đó sử dụng cái gì trong một khoảng thời gian; thường đi kèm giới từ 'to' trong tiếng Anh (ví dụ: lend something to someone = cho ai mượn cái gì).

Usually followed by 'to,' to make (something) available to (someone) for a period of time.

Ví dụ
02

Cho ai đó mượn hoặc cấp một khoản tiền (hoặc vật dụng) để họ sử dụng trong một thời gian; người cho sẽ mong nhận lại sau đó.

Grant a loan of (something) to (someone).

Ví dụ

Dạng động từ của Lending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lent

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lent

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ