Bản dịch của từ Granting trong tiếng Việt
Granting

Granting(Verb)
Dạng động từ của Granting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Granted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Granted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Granting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Granting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự cho phép hoặc cấp phát quyền lợi cho ai đó. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, "granting" thường liên quan đến việc cấp giấy phép, tài trợ hoặc quyền sở hữu. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "granting" thường được liên kết với các dự án từ thiện, trong khi ở Mỹ, từ này thường áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực hành chính và tài chính.
Từ "granting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "grantare", có nghĩa là "cho phép" hoặc "cấp phát". Trong văn cảnh tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc cấp quyền hoặc lợi ích. Hiện nay, "granting" không chỉ mang nghĩa cấp phát mà còn thể hiện sự chấp thuận hoặc cho phép, thể hiện sự chuyển nhượng quyền lợi một cách chính thức và có tính pháp lý.
Từ "granting" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thể hiện khả năng diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra sự chấp thuận. Trong ngữ cảnh khác, "granting" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc cấp phép, ủy quyền hoặc xét duyệt, như trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý. Từ này phản ánh sự thừa nhận hoặc cho phép một điều gì đó xảy ra trong các khung cảnh chính thức.
Họ từ
"Granting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự cho phép hoặc cấp phát quyền lợi cho ai đó. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, "granting" thường liên quan đến việc cấp giấy phép, tài trợ hoặc quyền sở hữu. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ở Anh, "granting" thường được liên kết với các dự án từ thiện, trong khi ở Mỹ, từ này thường áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực hành chính và tài chính.
Từ "granting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "grantare", có nghĩa là "cho phép" hoặc "cấp phát". Trong văn cảnh tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc cấp quyền hoặc lợi ích. Hiện nay, "granting" không chỉ mang nghĩa cấp phát mà còn thể hiện sự chấp thuận hoặc cho phép, thể hiện sự chuyển nhượng quyền lợi một cách chính thức và có tính pháp lý.
Từ "granting" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thể hiện khả năng diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra sự chấp thuận. Trong ngữ cảnh khác, "granting" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc cấp phép, ủy quyền hoặc xét duyệt, như trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý. Từ này phản ánh sự thừa nhận hoặc cho phép một điều gì đó xảy ra trong các khung cảnh chính thức.
