Anh - Việt
merrymaking
Noun
merrymaking (Noun)
/ˈmɛ.riˌmeɪ.kɪŋ/
/ˈmɛ.riˌmeɪ.kɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự vui chơi tại lễ hội đã thu hút hơn 5.000 du khách năm ngoái.The merrymaking at the festival attracted over 5,000 visitors last year.
Vui chơi trong mùa lễ hội có thể quá sức đối với một số người.Merrymaking during the holiday season can be overwhelming for some people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Merrymaking là danh từ, chỉ hành động tham gia vào các hoạt động vui vẻ, tiệc tùng hoặc hội hè nhằm tạo cảm giác vui vẻ và giải trí. Từ này thường được sử dụng để mô tả những buổi lễ hội, các sự kiện xã hội hay những cuộc gặp gỡ giữa bạn bè và gia đình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả trong viết lẫn nói, nhưng âm điệu và nhịp điệu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa cụ thể.