Bản dịch của từ Merrymaking trong tiếng Việt

Merrymaking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merrymaking (Noun)

ˈmɛ.riˌmeɪ.kɪŋ
ˈmɛ.riˌmeɪ.kɪŋ
01

Hành động hoặc buổi tụ họp vui vẻ, ăn mừng; không khí lễ hội, vui chơi náo nhiệt.

Fun festivity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ