Bản dịch của từ Festivity trong tiếng Việt
Festivity
Noun

Festivity (Noun)
fɛstˈɪvɪti
ˌfɛˈstɪvəti
03
Trạng thái vui tươi của lễ hội và sự ăn mừng
The state of being festive joyful celebration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Festivity

Trạng thái vui tươi của lễ hội và sự ăn mừng
The state of being festive joyful celebration
Từ tiếng Việt gần nghĩa