Bản dịch của từ Festive trong tiếng Việt
Festive

Festive (Adjective)
Liên quan đến lễ hội, bầu không khí vui vẻ, rộn ràng — đặc biệt là liên quan đến dịp lễ như Giáng sinh.
Relating to a festival especially Christmas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "festive" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến lễ hội, thường gắn liền với không khí vui tươi, phấn khởi, được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số từ đi kèm thường thay đổi, ví dụ như "festive season" (mùa lễ hội) trong văn hóa phương Tây. Từ "festive" thường đi trước danh từ để thể hiện sự trang trọng và vui tươi của một sự kiện.
Họ từ
Từ "festive" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến lễ hội, thường gắn liền với không khí vui tươi, phấn khởi, được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số từ đi kèm thường thay đổi, ví dụ như "festive season" (mùa lễ hội) trong văn hóa phương Tây. Từ "festive" thường đi trước danh từ để thể hiện sự trang trọng và vui tươi của một sự kiện.
