Anh - Việt

Bản dịch của từ Festive trong tiếng Việt

festive

Adjective

festive (Adjective)

/fˈɛstɪv/
/fˈɛstɪv/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến lễ hội, bầu không khí vui vẻ, rộn ràng — đặc biệt là liên quan đến dịp lễ như Giáng sinh.

Relating to a festival especially Christmas.

Ví dụ
Các trang trí lễ hội tại buổi tiệc Giáng Sinh rất đẹp.The festive decorations at the Christmas party were beautiful.
Cô ấy không thích không khí lễ hội tại buổi kỷ niệm năm mới.She didn't enjoy the festive atmosphere at the New Year celebration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của festive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

festive

hội tụ

more festive

vui tươi hơn

most festive

lễ hội nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh